sand trap

sand trap
  • danh từ
    • hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)

 bẫy cát (địa chất)
 bể lắng cát
  • horizontal grill type sand trap: bể lắng cát có lưới chặn trên
  •  hố lắng cát
    Lĩnh vực: xây dựng
     thiết bị khử cát
     thùng hứng cát

    continuous sand trap
     bể lắng liên tục
    continuous sand trap
     bể lắng rửa liên tục
    pope sand trap
     hành lang xả cát
    type-type sand trap
     bể lắng gián đoạn
    type-type sand trap
     bể lắng rửa theo chu kỳ

    [sænd træp]

    o   hố lắng cát

    Một đoạn dốc nhỏ của thùng bùn đầu dùng để giữ lại mùn thô bằng trọng lực.


    Xem thêm: bunker, trap



    sand trap

    Từ điển WordNet